字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瘟病 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瘟病
瘟病
Nghĩa
1.中医对各种急性热病的统称。有春瘟﹑暑瘟﹑伏瘟等。
Chữ Hán chứa trong
瘟
病