字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瘠义肥辞
瘠义肥辞
Nghĩa
1.内容贫乏而辞句堆砌冗长。
Chữ Hán chứa trong
瘠
义
肥
辞
瘠义肥辞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台