字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瘠枯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瘠枯
瘠枯
Nghĩa
1.硗薄干涸。 2.指贫瘠困苦的人。
Chữ Hán chứa trong
瘠
枯