字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瘠牛羸豚
瘠牛羸豚
Nghĩa
1.瘦弱的磐猪。比喻弱小民族或国家。
Chữ Hán chứa trong
瘠
牛
羸
豚