字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瘣雙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瘣雙
瘣雙
Nghĩa
1.疲病。语本《诗.周南.卷耳》"陟彼崔嵬﹐我马虺雙。"毛传﹕"虺雙﹐病也。"
Chữ Hán chứa trong
瘣
雙