字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瘤瘿
瘤瘿
Nghĩa
1.血气滞留﹑组织增生所形成的囊状的瘤子。 2.树木外皮隆起的块状物。
Chữ Hán chứa trong
瘤
瘿