字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瘤结
瘤结
Nghĩa
1.机体内长出的一种肿块。
Chữ Hán chứa trong
瘤
结