字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瘤赘
瘤赘
Nghĩa
1.体表或筋骨间增生的肉疙瘩。 2.比喻多馀无用的事物。
Chữ Hán chứa trong
瘤
赘