字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瘤魁
瘤魁
Nghĩa
1.模拟其形的以榓槐瘤制的酒樽。或有铜铸制品。
Chữ Hán chứa trong
瘤
魁