字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瘥昏
瘥昏
Nghĩa
1.昏忽﹑迷乱之病。借指政治黑暗﹐时世混乱。
Chữ Hán chứa trong
瘥
昏