字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瘦癯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瘦癯
瘦癯
Nghĩa
1.亦作"瘦舑"。 2.干缩。 3.清瘦;瘦。
Chữ Hán chứa trong
瘦
癯