字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瘫倒
瘫倒
Nghĩa
1.倒下难以动弹。
Chữ Hán chứa trong
瘫
倒