字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瘫风
瘫风
Nghĩa
1.谓风瘫。
Chữ Hán chứa trong
瘫
风
瘫风 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台