字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瘸狼渴疾
瘸狼渴疾
Nghĩa
1.跌跌撞撞急行貌。
Chữ Hán chứa trong
瘸
狼
渴
疾