字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
癔病
癔病
Nghĩa
1.神经官能症之一。也称歇斯底里(hysteria)。多由精神受重大刺激引起。发作时大叫大闹﹐哭笑无常﹐言语错乱﹐或有痉挛﹑麻痹﹑失明﹑失语等现象。参见"歇斯底里"。
Chữ Hán chứa trong
癔
病