字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
癞可 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
癞可
癞可
Nghĩa
1.宋僧祖可能诗﹐诗列"江西派"。身被恶疾﹐人号"癞可"。
Chữ Hán chứa trong
癞
可