字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
癞头鼋
癞头鼋
Nghĩa
1.鼋的俗称。以其头有疙瘩似癞﹐故名。 2.称头有疙瘩似癞的人。
Chữ Hán chứa trong
癞
头
鼋