字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
癞格谱
癞格谱
Nghĩa
1.方言。即癞蛤蟆。亦称"癞?"﹑"癞?格博"﹑"癞猴子"。
Chữ Hán chứa trong
癞
格
谱