字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
癞癣
癞癣
Nghĩa
1.泛指黄癣﹑白癣及其他癣疮。
Chữ Hán chứa trong
癞
癣