字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
癞骨顽皮
癞骨顽皮
Nghĩa
1.身患顽癣﹐皮骨丧失知觉。比喻顽劣之徒。
Chữ Hán chứa trong
癞
骨
顽
皮