字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
癫鬼
癫鬼
Nghĩa
1.使人癫狂的鬼祟。
Chữ Hán chứa trong
癫
鬼