字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
癯仙
癯仙
Nghĩa
1.隐居山泽的术士。 2.骨姿清瘦的仙人。指梅花。
Chữ Hán chứa trong
癯
仙