字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
癯儒
癯儒
Nghĩa
1.隐居山泽的瘦弱清廉的学士。
Chữ Hán chứa trong
癯
儒