癱疾

Nghĩa

1.废疾;残疾。谓肢体﹑器官或其功能有严重缺陷。 2.指残疾的人。

Chữ Hán chứa trong

癱疾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台