字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
癱疾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
癱疾
癱疾
Nghĩa
1.废疾;残疾。谓肢体﹑器官或其功能有严重缺陷。 2.指残疾的人。
Chữ Hán chứa trong
癱
疾