字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
癱痼
癱痼
Nghĩa
1.谓罢斥禁锢。指革除官职﹐不再录用。痼﹐通"锢"。
Chữ Hán chứa trong
癱
痼