字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
癸庚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
癸庚
癸庚
Nghĩa
1.语出《左传.哀公十三年》"﹝公孙有山氏﹞对曰'梁则无矣﹐粗则有之。若登首山以呼曰﹐庚癸乎﹐则诺。'"原是军粮的隐语﹐也泛指口粮。 2.引申为军旅生活。
Chữ Hán chứa trong
癸
庚