字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
癸穴庚涡
癸穴庚涡
Nghĩa
1.道家称口中津液。
Chữ Hán chứa trong
癸
穴
庚
涡