字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
白云乡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白云乡
白云乡
Nghĩa
1.《庄子.天地》"乘彼白云﹐游于帝乡。"后因以"白云乡"为仙乡。
Chữ Hán chứa trong
白
云
乡