字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
白云亭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白云亭
白云亭
Nghĩa
1.亭名。在江西省馀干县之南。 2.亭名。在湖北释东县之西。宋寇准建。
Chữ Hán chứa trong
白
云
亭