字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
白云亲舍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白云亲舍
白云亲舍
Nghĩa
1.《旧唐书.狄仁杰传》"其亲在河阳别业﹐仁杰赴并州﹐登太行山﹐南望见白云孤飞﹐谓左右曰'吾亲所居﹐在此云下。'瞻望伫立久之﹐云移乃行。"后因以"白云亲舍"为思念亲人的典故。
Chữ Hán chứa trong
白
云
亲
舍