字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
白云苍狗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白云苍狗
白云苍狗
Nghĩa
杜甫《可叹》诗天上浮云如白衣,斯须改变如苍狗。”后以白云苍狗”或白衣苍狗”比喻世事的变化无常。
Chữ Hán chứa trong
白
云
苍
狗