字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白体
白体
Nghĩa
1.区别于黑体的笔画较细的一种铅字字体﹐如老宋体等。
Chữ Hán chứa trong
白
体