字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白兔公子
白兔公子
Nghĩa
1.仙人名。相传为彭祖之弟子。
Chữ Hán chứa trong
白
兔
公
子