字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
白兽樽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白兽樽
白兽樽
Nghĩa
1.即白虎樽。唐避太祖讳﹐改虎为"兽"。
Chữ Hán chứa trong
白
兽
樽