字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白团
白团
Nghĩa
1.团扇。 2.鸡蛋的别名。 3.白甜瓜。
Chữ Hán chứa trong
白
团