字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白圜
白圜
Nghĩa
1.星象的一种。谓白光环绕星体。古人以为不祥之兆。
Chữ Hán chứa trong
白
圜