字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
白塔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白塔
白塔
Nghĩa
1.亦作"白墖"。白色的佛塔。 2.古地名。 3.山名。
Chữ Hán chứa trong
白
塔