字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白夜
白夜
Nghĩa
1.月光如昼的夜。 2.指49度以上的高纬度地区﹐因地轴偏斜和地球自转﹑公转的关系﹐有时黄昏还未过去就呈现黎明的现象。
Chữ Hán chứa trong
白
夜