字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白头
白头
Nghĩa
1.犹白发。形容年老。 2.谓夫妇互相敬爱﹐共同生活到年老。 3.指年老的尊亲。 4.清代豪绅富户组织领导的乡勇。头裹白布﹐故称。 5.鸟名。即白头翁。
Chữ Hán chứa trong
白
头