字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
白头之叹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白头之叹
白头之叹
Nghĩa
1.谓妇女被遗弃而作晩景凄凉之叹。
Chữ Hán chứa trong
白
头
之
叹