字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白头如新
白头如新
Nghĩa
双方相识已久,虽头发都白了仍如刚认识的一样。形容相识而交情不深白头如新,倾盖如故。
Chữ Hán chứa trong
白
头
如
新