字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白头而新
白头而新
Nghĩa
1.同"白头如新"。
Chữ Hán chứa trong
白
头
而
新