字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白夷
白夷
Nghĩa
1.东夷之一种。 2.清代称西欧人。
Chữ Hán chứa trong
白
夷