字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
白宣帽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白宣帽
白宣帽
Nghĩa
1.白色高帽。旧时迷信谓地府官吏所戴之帽。
Chữ Hán chứa trong
白
宣
帽