字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白屋
白屋
Nghĩa
茅屋。古代指平民的住屋。因无色彩装饰,故名三公有司,或由穷巷,起白屋,裂地而封。也指平民躬吐握之礼,致白屋之意。
Chữ Hán chứa trong
白
屋