字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白徒
白徒
Nghĩa
1.未经训练的兵卒;临时征集的壮丁。 2.佛教对俗人的称呼。僧衣黑色﹐故称俗人为"白徒"。 3.指不出家的徒弟。 4.指不学无术之徒。
Chữ Hán chứa trong
白
徒