字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白扬提
白扬提
Nghĩa
1.复姓◇魏有白扬提度汗。见《通志.氏族五》。
Chữ Hán chứa trong
白
扬
提