字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白招拒
白招拒
Nghĩa
1.亦作"白招矩"。 2.古谓五方帝之一西方白帝之神。
Chữ Hán chứa trong
白
招
拒