字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白撞雨
白撞雨
Nghĩa
1.亦省称"白撞"。 2.方言。暴雨;急骤的雨。
Chữ Hán chứa trong
白
撞
雨
白撞雨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台