字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白撰
白撰
Nghĩa
1.见"白选"。 2.犹杜撰。没有根据的议论。
Chữ Hán chứa trong
白
撰